Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tamborilear
01
tocar un ritmo repetido sobre un tambor u otra superficie
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Los niños aprendieron a tamborilear juntos.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tocar un ritmo repetido sobre un tambor u otra superficie