el tallo
Pronunciation
/tˈaʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tallo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tallo
[gender: masculine]
01

thân cây, cuống

parte de la planta que sostiene hojas, flores y frutos, y transporta nutrientes
el tallo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tallos
Các ví dụ
El tallo transporta agua y nutrientes a las hojas.
Thân cây vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đến lá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng