el tallista
tallista
taʎista
taliista
analistaporristaciclistabromista

Định nghĩa và ý nghĩa của "tallista"trong tiếng Tây Ban Nha

El tallista
01

thợ chạm khắc, nghệ nhân chạm khắc

un artesano que esculpe diseños en madera u otros materiales 
el tallista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tallistas
giống đực số ít
tallista
giống cái số ít
tallista
neutral form
artesano
Các ví dụ
El tallista convirtió el bloque de madera en un águila. 

Thợ điêu khắc gỗ đã biến khối gỗ thành một con đại bàng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng