el tallista
Pronunciation
/taʎˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tallista"trong tiếng Tây Ban Nha

El tallista
01

thợ chạm khắc, nghệ nhân chạm khắc

un artesano que esculpe diseños en madera u otros materiales
el tallista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tallistas
Các ví dụ
El tallista usa un formón para quitar el material sobrante.
Người thợ chạm khắc sử dụng một cái đục để loại bỏ vật liệu thừa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng