gobernar
go
go
go
ber
βeɾ
ber
nar
ˈnaɾ
nar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "gobernar"trong tiếng Tây Ban Nha

gobernar
01

cai trị

ejercer la autoridad política sobre un país o territorio 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
gobierno
ngôi thứ ba số ít
gobierna
hiện tại phân từ
gobernando
quá khứ đơn
goberné
quá khứ phân từ
gobernado
Các ví dụ
El partido promete gobernar con honestidad. 

Đảng hứa sẽ cai trị một cách trung thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng