la belleza
Pronunciation
/beʎˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "belleza"trong tiếng Tây Ban Nha

La belleza
[gender: feminine]
01

vẻ đẹp

cualidad de ser hermoso o causar placer al verlo o sentirlo
la belleza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La belleza está en los ojos de quien la mira.
Vẻ đẹp nằm trong mắt của người ngắm nhìn nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng