la belleza
be
be
be
lle
ˈʎe
lie
za
θa
tha
riquezapobrezacervezacrudeza

Định nghĩa và ý nghĩa của "belleza"trong tiếng Tây Ban Nha

La belleza
01

vẻ đẹp

cualidad de ser hermoso o causar placer al verlo o sentirlo 
la belleza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La belleza de la naturaleza es incomparable. 

Vẻ đẹp của thiên nhiên là vô song.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng