Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sustantivo
[gender: masculine]
01
danh từ
palabra que nombra personas, animales, cosas, lugares o ideas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sustantivos
Các ví dụ
Aprendemos sustantivos en la clase de gramática.
Chúng tôi học danh từ trong lớp ngữ pháp.



























