esperar
es
es
es
pe
pe
pe
rar
ˈɾaɾ
rar
esmerarespesar

Định nghĩa và ý nghĩa của "esperar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chờ

permanecer en un lugar o situación hasta que ocurra algo o llegue alguien 
esperar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
espero
ngôi thứ ba số ít
espera
hiện tại phân từ
esperando
quá khứ đơn
esperé
quá khứ phân từ
esperado
Các ví dụ
Espera un momento, ya voy. 

Chờ một chút, tôi đang đến.

02

hy vọng

desear que algo ocurra o que se cumpla una expectativa 
esperar definition and meaning
Các ví dụ
Espero que tengas un buen día. 

Tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng