la espinaca
Pronunciation
/ˌespinˈaka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "espinaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La espinaca
01

rau chân vịt

planta verde que se come como verdura, rica en nutrientes
la espinaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
espinacas
Các ví dụ
La espinaca se puede comer cruda o cocida.
Rau bina có thể ăn sống hoặc nấu chín.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng