la espinaca
es
es
es
pi
pi
pi
na
ˈna
na
ca
ka
ka
albahacaresacahamacamaraca

Định nghĩa và ý nghĩa của "espinaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La espinaca
01

rau chân vịt

planta verde que se come como verdura, rica en nutrientes 
la espinaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
espinacas
Các ví dụ
Los niños deben comer espinaca para crecer fuertes. 

Trẻ em nên ăn rau bina để phát triển khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng