Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
esperanzador
01
đầy hy vọng, mang lại hy vọng
que da esperanza o optimismo
Các ví dụ
Su sonrisa esperanzadora alegró la habitación.
Nụ cười đầy hy vọng của anh ấy đã làm căn phòng sáng lên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đầy hy vọng, mang lại hy vọng