esperanzador
es
es
es
pe
pe
pe
ran
ɾan
ran
za
θa
tha
dor
ˈðoɾ
dhor

Định nghĩa và ý nghĩa của "esperanzador"trong tiếng Tây Ban Nha

esperanzador
01

đầy hy vọng, mang lại hy vọng

que da esperanza o optimismo 
esperanzador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más esperanzador
so sánh hơn
más esperanzador
có thể phân cấp
giống đực số ít
esperanzador
giống đực số nhiều
esperanzadores
giống cái số ít
esperanzadora
giống cái số nhiều
esperanzadoras
Các ví dụ
Su actitud esperanzadora motivó al equipo. 

Thái độ đầy hy vọng của anh ấy đã thúc đẩy đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng