decidir
Pronunciation
/dˌeθiðˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decidir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

quyết định

tomar una determinación sobre algo después de considerarlo
decidir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
decido
ngôi thứ ba số ít
decide
hiện tại phân từ
decidiendo
quá khứ đơn
decidí
quá khứ phân từ
decidido
Các ví dụ
Decidieron cancelar la reunión.
Họ đã quyết định hủy cuộc họp.
02

chọn

seleccionar una opción entre varias posibilidades
Các ví dụ
Decidí tomar el tren en lugar del autobús.
Tôi quyết định đi tàu thay vì xe buýt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng