la vida
Pronunciation
/bˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vida"trong tiếng Tây Ban Nha

La vida
01

cuộc sống

estado de existencia y actividad de los seres humanos, animales o plantas
la vida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vidas
Các ví dụ
La vida en la ciudad es muy rápida.
Cuộc sống ở thành phố rất nhanh.
02

kế sinh nhai

conjunto de medios o actividades que permiten a una persona mantenerse y subsistir
Các ví dụ
Su trabajo es su medio de vida.
Công việc của anh ấy là phương tiện sống của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng