Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
esas
01
[ضمیر اشاره جمع مؤنث دور], آنها
Các ví dụ
Esas se rompieron durante la tormenta.
esas
01
[حرف اشاره جمع مؤنث دور]
Các ví dụ
Observa esas pinturas en la galería.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
[ضمیر اشاره جمع مؤنث دور], آنها
[حرف اشاره جمع مؤنث دور]