Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
esa
01
[ضمیر اشاره مفرد مؤنث دور], آن
Các ví dụ
¿ Esa funciona bien?
esa
01
[حرف اشاره مفرد مؤنث دور], آن
Các ví dụ
Compraron esa mesa antigua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
[ضمیر اشاره مفرد مؤنث دور], آن
[حرف اشاره مفرد مؤنث دور], آن