tuyo
tu
ˈtu
too
yo
ʝo
yo
suyo
tuya

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuyo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

của bạn

indica que algo pertenece a la segunda persona del singular 
tuyo definition and meaning
Các ví dụ
Este cuaderno es tuyo. 

Cuốn sổ này là của bạn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng