seguir
Pronunciation
/seɣˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seguir"trong tiếng Tây Ban Nha

seguir
[past form: seguí][present form: sigo]
01

theo dõi

ir detrás de alguien o algo para acompañarlo o alcanzarlo
seguir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sigo
ngôi thứ ba số ít
sigue
hiện tại phân từ
siguiendo
quá khứ đơn
seguí
quá khứ phân từ
seguido
Các ví dụ
Los niños siguen a la profesora en la excursión.
Những đứa trẻ theo giáo viên trong chuyến tham quan.
02

theo dõi, theo dõi

mantenerse conectado con publicaciones de alguien o un cuenta
Các ví dụ
¿ Por qué no me sigues en Twitter?
Theo dõi có nghĩa là giữ kết nối với các bài đăng của ai đó hoặc một tài khoản. Tại sao bạn không theo dõi tôi trên Twitter?
03

theo dõi, tuân theo

cumplir o acatar una norma, consejo o instrucción
Các ví dụ
Es importante seguir los consejos médicos.
Việc tuân theo lời khuyên y tế là quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng