Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seguir
[past form: seguí][present form: sigo]
01
theo dõi
ir detrás de alguien o algo para acompañarlo o alcanzarlo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sigo
ngôi thứ ba số ít
sigue
hiện tại phân từ
siguiendo
quá khứ đơn
seguí
quá khứ phân từ
seguido
Các ví dụ
Los niños siguen a la profesora en la excursión.
Những đứa trẻ theo giáo viên trong chuyến tham quan.
02
theo dõi, theo dõi
mantenerse conectado con publicaciones de alguien o un cuenta
Các ví dụ
¿ Por qué no me sigues en Twitter?
Theo dõi có nghĩa là giữ kết nối với các bài đăng của ai đó hoặc một tài khoản. Tại sao bạn không theo dõi tôi trên Twitter?
03
theo dõi, tuân theo
cumplir o acatar una norma, consejo o instrucción
Các ví dụ
Es importante seguir los consejos médicos.
Việc tuân theo lời khuyên y tế là quan trọng.



























