el segmento
seg
seɣ
segh
men
ˈmen
men
to
to
to
sediento

Định nghĩa và ý nghĩa của "segmento"trong tiếng Tây Ban Nha

El segmento
01

đoạn thẳng, đoạn

parte de una línea limitada por dos puntos 
el segmento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
segmentos
Các ví dụ
Dibujé un segmento entre los puntos A y B. 

Tôi đã vẽ một đoạn thẳng giữa các điểm A và B.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng