el segmento
Pronunciation
/seɡmˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "segmento"trong tiếng Tây Ban Nha

El segmento
01

đoạn thẳng, đoạn

parte de una línea limitada por dos puntos
el segmento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
segmentos
Các ví dụ
Este segmento es paralelo a la base del triángulo.
Đoạn này song song với đáy của tam giác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng