la bebida
be
be
be
bi
ˈβi
bi
da
ða
dha
subidaheridacomidamedida

Định nghĩa và ý nghĩa của "bebida"trong tiếng Tây Ban Nha

La bebida
01

đồ uống

cualquier líquido que se puede beber, como agua, jugo, refresco o alcohol 
la bebida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bebidas
Các ví dụ
La bebida está fría y lista para servir. 

Đồ uống lạnh và sẵn sàng để phục vụ.

02

đồ uống

el acto o hábito de consumir líquidos, generalmente alcohol 
la bebida definition and meaning
Các ví dụ
La bebida en exceso puede ser peligrosa para la salud. 

Uống quá nhiều đồ uống có thể nguy hiểm cho sức khỏe.

03

chứng nghiện rượu, tình trạng nghiện rượu

el consumo excesivo y habitual de alcohol 
la bebida definition and meaning
Các ví dụ
La bebida le arruinó la vida. 

Rượu bia đã hủy hoại cuộc đời anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng