el juguete
ju
xu
khoo
gue
ˈɣe
ghe
te
te
te
sorbeteretretecarretechupete

Định nghĩa và ý nghĩa của "juguete"trong tiếng Tây Ban Nha

El juguete
01

đồ chơi, món đồ chơi

un objeto para que los niños jueguen 
el juguete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juguetes
Các ví dụ
El niño recibió un juguete nuevo por su cumpleaños. 

Cậu bé nhận được một đồ chơi mới cho ngày sinh nhật của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng