el juguete
Pronunciation
/xuɣˈete/

Định nghĩa và ý nghĩa của "juguete"trong tiếng Tây Ban Nha

El juguete
[gender: masculine]
01

đồ chơi, món đồ chơi

un objeto para que los niños jueguen
el juguete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juguetes
Các ví dụ
Prefiero comprar juguetes educativos para mi sobrina.
Tôi thích mua đồ chơi giáo dục cho cháu gái của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng