comenzar
co
ko
ko
men
men
men
zar
ˈθaɾ
thar
comentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "comenzar"trong tiếng Tây Ban Nha

comenzar
01

bắt đầu

iniciar algo de manera deliberada 
comenzar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
comienzo
ngôi thứ ba số ít
comienza
hiện tại phân từ
comenzando
quá khứ đơn
comencé
quá khứ phân từ
comenzado
Các ví dụ
Comenzamos la reunión a las nueve. 

Chúng tôi bắt đầu cuộc họp lúc chín giờ.

02

bắt đầu

empezar por sí mismo 
Các ví dụ
La película comenzó a las ocho. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng