sentir
sen
sen
sen
tir
ˈtiɾ
tir
sentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sentir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cảm thấy

percibir una sensación física 
sentir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
siento
ngôi thứ ba số ít
siente
hiện tại phân từ
sintiendo
quá khứ đơn
sentí
quá khứ phân từ
sentido
Các ví dụ
No siento nada en la pierna. 

Tôi không cảm thấy gì ở chân.

02

cảm thấy

experimentar un estado físico o emocional en uno mismo 
sentir definition and meaning
Các ví dụ
Me siento cansado. 

Tôi cảm thấy mệt mỏi.

03

cảm thấy

experimentar una sensación corporal o física 
Các ví dụ
Sentí un dolor fuerte en la espalda. 

Cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng.

04

hối tiếc, ân hận

experimentar pena o arrepentimiento por algo 
Các ví dụ
Siento llegar tarde. 

Tôi xin lỗi vì đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng