Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sacrificar
[past form: sacrifiqué][present form: sacrifico]
01
hy sinh, cúng tế
ofrecer o dar algo valioso por un propósito mayor
Các ví dụ
El héroe sacrificó su vida por salvar a los demás.
Người anh hùng đã hy sinh mạng sống của mình để cứu người khác.



























