Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sacudir
01
làm rung chuyển, gây sốc
causar un gran impacto emocional o sorprender intensamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sacudo
ngôi thứ ba số ít
sacude
hiện tại phân từ
sacudiendo
quá khứ đơn
sacudió
quá khứ phân từ
sacudido
Các ví dụ
Su discurso sacudió emocionalmente a los estudiantes.
Bài phát biểu của cô ấy đã làm chấn động tình cảm của các sinh viên.



























