Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sacudir
01
làm rung chuyển, gây sốc
causar un gran impacto emocional o sorprender intensamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sacudo
ngôi thứ ba số ít
sacude
hiện tại phân từ
sacudiendo
quá khứ đơn
sacudió
quá khứ phân từ
sacudido
Các ví dụ
La noticia de su renuncia sacudió a toda la empresa.
Tin tức về việc từ chức của anh ấy làm chấn động toàn bộ công ty.



























