la portería
por
poɾ
por
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "portería"trong tiếng Tây Ban Nha

La portería
01

khung thành, gôn

estructura donde se marca un gol en deportes como fútbol o baloncesto 
la portería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
porterías
Các ví dụ
El balón entró en la portería y marcaron un gol. 

Quả bóng đi vào khung thành và họ đã ghi bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng