Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La portería
[gender: feminine]
01
khung thành, gôn
estructura donde se marca un gol en deportes como fútbol o baloncesto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
porterías
Các ví dụ
La portería está hecha de metal y redes.
Khung thành được làm bằng kim loại và lưới.



























