la portería
Pronunciation
/pˌɔɾtɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "portería"trong tiếng Tây Ban Nha

La portería
[gender: feminine]
01

khung thành, gôn

estructura donde se marca un gol en deportes como fútbol o baloncesto
la portería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
porterías
Các ví dụ
La portería está hecha de metal y redes.
Khung thành được làm bằng kim loại và lưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng