el concentración
con
kon
kon
cent
θent
thent
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
posproducciónretransmisiónpronunciaciónconcienciación

Định nghĩa và ý nghĩa của "concentración"trong tiếng Tây Ban Nha

El concentración
01

sự tập trung, sự chú ý

capacidad de poner toda la atención en una actividad o pensamiento 
el concentración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Necesito silencio para mantener mi concentración. 

Tôi cần sự im lặng để duy trì sự tập trung của mình.

02

cuộc họp trước trận đấu, sự tập trung

reunión o periodo en que un equipo se prepara y se encierra antes de un partido 
Các ví dụ
El entrenador habló mucho durante la concentración. 

Huấn luyện viên đã nói rất nhiều trong thời gian tập trung.

03

nồng độ

cantidad de una sustancia presente en una mezcla o disolución 
Các ví dụ
La concentración de sal en el agua es alta. 

Nồng độ muối trong nước cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng