el concejo
con
kon
kon
ce
ˈθe
the
jo
xo
kho
conejoconsejo

Định nghĩa và ý nghĩa của "concejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El concejo
01

tòa thị chính, trụ sở ủy ban nhân dân

edificio donde se administran asuntos de la ciudad o municipio 
el concejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concejos
Các ví dụ
Vamos al concejo para pagar impuestos. 

Chúng tôi đến tòa thị chính để nộp thuế.

02

hội đồng, hội đồng địa phương

grupo de personas que toma decisiones o gobierna localmente 
Các ví dụ
El concejo aprobó nuevas leyes. 

Hội đồng đã phê chuẩn luật mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng