planificar
pla
ˌpla
pla
ni
ni
ni
fi
fi
fi
car
ˈkat
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "planificar"trong tiếng Tây Ban Nha

planificar
[past form: planifiqué][present form: planifico]
01

lên kế hoạch

organizar con anticipación lo que se va a hacer
planificar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
planifico
ngôi thứ ba số ít
planifica
hiện tại phân từ
planificando
quá khứ đơn
planifiqué
quá khứ phân từ
planificado
Các ví dụ
¿ Ya planificaste tu semana?
Bạn đã lên kế hoạch cho tuần của mình chưa ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng