planchar
plan
plan
plan
char
ˈʧaɾ
char
plantear

Định nghĩa và ý nghĩa của "planchar"trong tiếng Tây Ban Nha

planchar
01

ủi, là phẳng

quitar las arrugas de la ropa usando una plancha 
planchar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
plancho
ngôi thứ ba số ít
plancha
hiện tại phân từ
planchando
quá khứ đơn
planché
quá khứ phân từ
planchado
Các ví dụ
Tengo que planchar mi camisa antes de la reunión. 

Tôi phải áo sơ mi của mình trước cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng