Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fregar
[past form: fregué][present form: friego]
01
cọ rửa, chà
limpiar algo frotando con agua y jabón
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
friego
ngôi thứ ba số ít
friega
hiện tại phân từ
fregando
quá khứ đơn
fregué
quá khứ phân từ
fregado
Các ví dụ
Fregaron las ventanas para que quedaran limpias.
Chà cửa sổ để chúng sạch sẽ.



























