fregar
Pronunciation
/fɾeɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fregar"trong tiếng Tây Ban Nha

fregar
[past form: fregué][present form: friego]
01

cọ rửa, chà

limpiar algo frotando con agua y jabón
fregar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
friego
ngôi thứ ba số ít
friega
hiện tại phân từ
fregando
quá khứ đơn
fregué
quá khứ phân từ
fregado
Các ví dụ
Fregaron las ventanas para que quedaran limpias.
Chà cửa sổ để chúng sạch sẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng