el fregadero
Pronunciation
/fɾˌeɣaðˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fregadero"trong tiếng Tây Ban Nha

El fregadero
[gender: masculine]
01

bồn rửa bát, chậu rửa nhà bếp

lavabo o lugar donde se lavan los platos en la cocina
el fregadero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fregaderos
Các ví dụ
El fregadero tiene un grifo nuevo que funciona bien.
Bồn rửa có một vòi nước mới hoạt động tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng