Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La convivencia
[gender: feminine]
01
sống chung, chung sống
vida en común de dos personas sin estar casadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
convivencias
Các ví dụ
La convivencia puede ser un paso antes del matrimonio.
02
chung sống, cùng tồn tại
acción o situación de vivir o relacionarse en armonía con otras personas en un mismo lugar o comunidad
Các ví dụ
La convivencia multicultural en la ciudad enriquece la comunidad.
Sự convivencia đa văn hóa trong thành phố làm phong phú cộng đồng.



























