la convivencia
con
kom
kom
vi
bi
bi
venc
ˈβenθ
benth
ia
ja
ya
connivencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "convivencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La convivencia
01

sống chung, chung sống

vida en común de dos personas sin estar casadas 
la convivencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
convivencias
Các ví dụ
La convivencia de la pareja comenzó hace dos años. 
02

chung sống, cùng tồn tại

acción o situación de vivir o relacionarse en armonía con otras personas en un mismo lugar o comunidad 
Các ví dụ
El curso incluye talleres para fomentar la convivencia pacífica. 

Khóa học bao gồm các hội thảo để thúc đẩy chung sống hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng