la basura
ba
ba
ba
su
ˈsu
soo
ra
ɾa
ra
figuralocuraalturasutura

Định nghĩa và ý nghĩa của "basura"trong tiếng Tây Ban Nha

La basura
01

rác, chất thải

conjunto de desechos que se tiran porque ya no sirven 
la basura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hay mucha basura en la calle. 

Có rất nhiều rác trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng