la basura
Pronunciation
/basˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "basura"trong tiếng Tây Ban Nha

La basura
[gender: feminine]
01

rác, chất thải

conjunto de desechos que se tiran porque ya no sirven
la basura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Separan la basura en orgánica e inorgánica.
Họ phân loại rác thành hữu cơ và vô cơ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng