proporcionar
pro
pɾo
pro
porc
poɾθ
porth
io
jo
yo
nar
ˈnaɾ
nar
nacionalizardesilusionarintercambiardesmaquillar

Định nghĩa và ý nghĩa của "proporcionar"trong tiếng Tây Ban Nha

proporcionar
01

cung cấp

dar o poner algo a disposición de alguien 
proporcionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
proporciono
ngôi thứ ba số ít
proporciona
hiện tại phân từ
proporcionando
quá khứ đơn
proporcioné
quá khứ phân từ
proporcionado
Các ví dụ
El gobierno proporciona ayuda económica a las familias. 

Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng