Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proporcionar
01
cung cấp
dar o poner algo a disposición de alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
proporciono
ngôi thứ ba số ít
proporciona
hiện tại phân từ
proporcionando
quá khứ đơn
proporcioné
quá khứ phân từ
proporcionado
Các ví dụ
El gobierno proporciona ayuda económica a las familias.
Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình.



























