proponer
Pronunciation
/pɾˌoponˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proponer"trong tiếng Tây Ban Nha

proponer
01

đề xuất, đề nghị

presentar una idea, plan o solución para que sea considerada
proponer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
propongo
ngôi thứ ba số ít
propone
hiện tại phân từ
proponiendo
quá khứ đơn
propuse
quá khứ phân từ
propuesto
Các ví dụ
Propusieron una solución sencilla al problema.
Họ đã đề xuất một giải pháp đơn giản cho vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng