proponer
pro
pɾo
pro
po
po
po
ner
ˈneɾ
ner
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "proponer"trong tiếng Tây Ban Nha

proponer
01

đề xuất, đề nghị

presentar una idea, plan o solución para que sea considerada 
proponer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
propongo
ngôi thứ ba số ít
propone
hiện tại phân từ
proponiendo
quá khứ đơn
propuse
quá khứ phân từ
propuesto
Các ví dụ
Quiero proponer una nueva idea para el proyecto. 

Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới cho dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng