Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proponer
01
đề xuất, đề nghị
presentar una idea, plan o solución para que sea considerada
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
propongo
ngôi thứ ba số ít
propone
hiện tại phân từ
proponiendo
quá khứ đơn
propuse
quá khứ phân từ
propuesto
Các ví dụ
Propusieron una solución sencilla al problema.
Họ đã đề xuất một giải pháp đơn giản cho vấn đề.



























