Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emigrar
01
di cư
trasladarse desde el propio país para vivir en otro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
emigro
ngôi thứ ba số ít
emigra
hiện tại phân từ
emigrando
quá khứ đơn
emigré
quá khứ phân từ
emigrado
Các ví dụ
Emigrar puede ser difícil emocionalmente.
Di cư có thể khó khăn về mặt cảm xúc.



























