la cuña publicitaria
cu
ˈku
koo
ña
ɲa
nia
pub
puβ
poob
li
li
li
ci
θi
thi
tar
taɾ
tar
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuña publicitaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuña publicitaria
01

quảng cáo ngắn

mensaje publicitario breve emitido en radio o televisión 
la cuña publicitaria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuñas publicitarias
Các ví dụ
La cuña publicitaria se emitió en la radio. 

Quảng cáo chớp đã được phát trên đài phát thanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng