conceder
con
kon
kon
ce
θe
the
der
ˈðeɾ
dher
amanecerposponerentendermantener

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceder"trong tiếng Tây Ban Nha

conceder
01

cấp

dar algo a alguien, especialmente como un derecho, permiso o premio 
conceder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
concedo
ngôi thứ ba số ít
concede
hiện tại phân từ
concediendo
quá khứ đơn
concedí
quá khứ phân từ
concedido
Các ví dụ
El gobierno concedió una beca a la estudiante. 

Chính phủ cấp một học bổng cho nữ sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng