Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceder
01
cấp
dar algo a alguien, especialmente como un derecho, permiso o premio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
concedo
ngôi thứ ba số ít
concede
hiện tại phân từ
concediendo
quá khứ đơn
concedí
quá khứ phân từ
concedido
Các ví dụ
El gobierno concedió una beca a la estudiante.
Chính phủ cấp một học bổng cho nữ sinh viên.



























