conceder
Pronunciation
/kˌɔnθeðˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceder"trong tiếng Tây Ban Nha

conceder
01

cấp

dar algo a alguien, especialmente como un derecho, permiso o premio
conceder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
concedo
ngôi thứ ba số ít
concede
hiện tại phân từ
concediendo
quá khứ đơn
concedí
quá khứ phân từ
concedido
Các ví dụ
Concedieron el premio al mejor actor.
Concedieron giải thưởng cho diễn viên xuất sắc nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng