retrasar
ret
ret
ret
ra
ɾa
ra
sar
ˈsaɾ
sar
retratar

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrasar"trong tiếng Tây Ban Nha

retrasar
01

trễ

llegar más tarde de lo previsto o no cumplirse en el tiempo esperado 
retrasar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
retraso
ngôi thứ ba số ít
retrasa
hiện tại phân từ
retrasando
quá khứ đơn
me retrasé
quá khứ phân từ
retrasado
Các ví dụ
Me retrasé por el tráfico. 

Tôi đã trễ vì tắc đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng