la hinchazón
Pronunciation
/ˌintʃaθˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinchazón"trong tiếng Tây Ban Nha

La hinchazón
01

sưng

aumento anormal del volumen de una parte del cuerpo
la hinchazón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hinchazones
Các ví dụ
La hinchazón le causaba dolor.
Sưng gây cho anh ấy đau đớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng