el hinojo
hi
i
i
no
ˈno
no
jo
xo
kho
antojopiojoflojoenojo

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinojo"trong tiếng Tây Ban Nha

El hinojo
01

thì là

una planta aromática con un bulbo blanco, tallos verdes y un sabor similar al anís 
el hinojo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hinojos
Các ví dụ
Compré un hinojo fresco en el mercado para hacer una sopa. 

Tôi đã mua một cây thì là tươi ở chợ để làm súp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng