el hinojo
Pronunciation
/inˈoxo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinojo"trong tiếng Tây Ban Nha

El hinojo
[gender: masculine]
01

thì là

una planta aromática con un bulbo blanco, tallos verdes y un sabor similar al anís
el hinojo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hinojos
Các ví dụ
Una infusión de semillas de hinojo es buena para la digestión.
Một loại trà làm từ hạt thì là tốt cho tiêu hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng