Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
predominar
01
chiếm ưu thế
ser más fuerte, común o importante que otras cosas en un grupo o situación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
predomino
ngôi thứ ba số ít
predomina
hiện tại phân từ
predominando
quá khứ đơn
predominé
quá khứ phân từ
predominado
Các ví dụ
Predominan las opiniones favorables sobre el proyecto.
Chiếm ưu thế là những ý kiến thuận lợi về dự án.



























