la vergüenza
verg
ˈbeɾɣ
bergh
üen
wen
ven
za
θa
tha
trenza

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergüenza"trong tiếng Tây Ban Nha

La vergüenza
01

sự xấu hổ, sự hổ thẹn

un sentimiento de incomodidad, humillación o deshonra 
la vergüenza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sentí mucha vergüenza cuando tropecé en frente de todos. 

Tôi cảm thấy rất xấu hổ khi vấp ngã trước mặt mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng