la timidez
ti
ti
ti
mi
ˈmi
mi
dez
ðeθ
dheth
rapidezadulteznitidezvalidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "timidez"trong tiếng Tây Ban Nha

La timidez
01

sự nhút nhát, tính rụt rè

una cualidad o estado caracterizado por la falta de confianza, facilidad o desenvoltura en situaciones sociales 
la timidez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su timidez le impedía hablar en público. 

Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản cô ấy nói trước công chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng