Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El obstáculo
[gender: masculine]
01
chướng ngại, trở ngại
algo que impide o dificulta el progreso o la acción
Các ví dụ
Encontramos un obstáculo en el camino hacia el éxito.
Chúng tôi tìm thấy một chướng ngại vật trên con đường đến thành công.



























