el obstáculo
ob
ob
stá
ˈsta
sta
cu
ku
koo
lo
lo
lo
espectáculo

Định nghĩa và ý nghĩa của "obstáculo"trong tiếng Tây Ban Nha

El obstáculo
01

chướng ngại, trở ngại

algo que impide o dificulta el progreso o la acción 
el obstáculo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
obstáculos
Các ví dụ
El obstáculo principal es la falta de recursos. 

Trở ngại chính là sự thiếu hụt tài nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng