Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
golpear
[past form: golpeé][present form: golpeo]
01
đánh, đập
dar un golpe o impacto a algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
golpeo
ngôi thứ ba số ít
golpea
hiện tại phân từ
golpeando
quá khứ đơn
golpeé
quá khứ phân từ
golpeado
Các ví dụ
Golpearon el tambor para marcar el ritmo.
Họ đánh trống để đánh dấu nhịp điệu.



























